Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huǐ, xuǎn, xuān
Unicode: U+24313
Tổng nét: 14
Bộ: huǒ 火 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶一丨フ一一一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1