Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: yān, yīn
Unicode: U+24386
Tổng nét: 15
Bộ: huǒ 火 (+11 nét)
Hình thái: ⿰𠧧
Nét bút: 丶ノノ丶丨一丨フノフ丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2