Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huī, xūn, yùn
Unicode: U+24471
Tổng nét: 19
Bộ: huǒ 火 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶フ丶一フ丶一丶フ一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1