Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shú, shóu
Unicode: U+24486
Tổng nét: 20
Bộ: huǒ 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿰⿱⿳𢆉
Nét bút: 丶一丨フ一丨フ一丶ノ一一丨ノフ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1