Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: yào, yuè
Unicode: U+2449D
Tổng nét: 20
Bộ: huǒ 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丶丶フ一ノフノノノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1