Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: cuān, tǔn, qiú
Unicode: U+244AA
Tổng nét: 21
Bộ: huǒ 火 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノノ丶ノ一丶ノ一丶丨フ一一一一ノ丶ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1