Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: jīng, jìng
Unicode: U+2450A
Tổng nét: 9
Bộ: zhǎo 爪 (+5 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: ノ丶丶ノフノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể