Có 1 kết quả:

yíng
Âm Pinyin: yíng
Âm Hán Việt: oánh
Unicode: U+24ACE
Tổng nét: 20
Bộ: yù 玉 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ丨フ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yíng

phồn thể

Từ điển phổ thông

như chữ 瑩