Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: rǎng, ràng, níng, xiǎng, ráng
Unicode: U+25036
Tổng nét: 22
Bộ: pí 皮 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶フノ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể