Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: méng, mèng, míng
Tổng nét: 16
Bộ: mǐn 皿 (+11 nét)
Nét bút: 丨フノフ丨フ一ノフ一一丨フ丨丨一
Unicode: U+25097
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1