Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: céng, zēng, zèng
Tổng nét: 23
Bộ: mǐn 皿 (+18 nét)
Hình thái: ⿰⿱𦍌
Nét bút: 丶ノ一一丨一丨フ丨丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Unicode: U+250D9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1