Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shāng, yáng
Unicode: U+256D9
Tổng nét: 15
Bộ: qí 示 (+11 nét)
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: 丶フ丨丶ノ一丨フ一一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1