Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: qiào, yǎo, yào
Tổng nét: 9
Bộ: xué 穴 (+4 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フノ丶フフ丶フ
Thương Hiệt: JCVIS (十金女戈尸)
Unicode: U+25946
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: yểu
Âm Quảng Đông: miu5

Tự hình 1

Dị thể 2