Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: mǐn, měng, méng, miǎn
Unicode: U+262A3
Tổng nét: 9
Bộ: wǎng 网 (+0 nét)
Nét bút: 丨フノ丶丨フ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể