Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shì, zhì
Unicode: U+26303
Tổng nét: 16
Bộ: wǎng 网 (+0 nét)
Nét bút: 丨フ丨丨一丨フノ丶丶丶丶丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể