Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: , shī, , shāi
Unicode: U+26344
Tổng nét: 24
Bộ: wǎng 网 (+0 nét)
Nét bút: 丨フ丨丨一丨フ一一丨フ一一丶一ノフ丨丨一フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể