Có 1 kết quả:

xiān
Âm Pinyin: xiān
Tổng nét: 19
Bộ: yǔ 羽 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一フ丶一フ丶一
Unicode: U+2649C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: yên
Âm Quảng Đông: zin1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xiān

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bay