Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: pìn, pìng
Tổng nét: 10
Bộ: ěr 耳 (+4 nét)
Nét bút: 一丨丨一一一丨フ一フ
Unicode: U+2654A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1