Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huāng, kěn
Tổng nét: 10
Bộ: ròu 肉 (+6 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一丨一丨フノ丶ノ丶
Unicode: U+26661
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2