Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shòu
Tổng nét: 18
Bộ: ròu 肉 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丶一丶一ノ丶一ノ丨一一フ一一丨フ丶
Unicode: U+2689D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1