Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ǒu
Tổng nét: 14
Bộ: cǎo 艸 (+11 nét)
Hình thái: ⿱⺿
Nét bút: 一丨一丨ノ丨丨フ一一丨フ丨一丶
Unicode: U+26E32
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1