Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Tổng nét: 11
Bộ: chóng 虫 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ一一丨
Thương Hiệt: LILWL (中戈中田中)
Unicode: U+2728B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: thằn
Âm Quảng Đông: san1