Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: , , shū,
Unicode: U+27823
Tổng nét: 12
Bộ: jiàn 見 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一ノ丶丨フ一一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1