Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shāng
Unicode: U+28757
Tổng nét: 13
Bộ: yì 邑 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ丨フノフ丨フ一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1