Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: láng, làng
Unicode: U+28765
Tổng nét: 13
Bộ: yì 邑 (+11 nét)
Hình thái: ⿰⿳⺿
Nét bút: 一丨一丨丨フ一一ノ丶フフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1