Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ㄍㄜˊ, ㄍㄜˇ
Tổng nét: 14
Bộ: yì 邑 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丨丨フ一一ノフノ丶フフ丨
Unicode: U+2879B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 26