Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: chéng, jīng, xīng, xǐng
Unicode: U+28820
Tổng nét: 12
Bộ: yǒu 酉 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フノフ一一ノ一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1