Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: mǐn, shéng, shèng, yìng
Tổng nét: 21
Bộ: jīn 金 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨フ一一一フ一フ一
Unicode: U+28B58
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2