Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: bīn
Tổng nét: 22
Bộ: jīn 金 (+14 nét)
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶丶フフ丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Unicode: U+28B98
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ban1

Tự hình 1

Dị thể 1