Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shì
Unicode: U+28F39
Tổng nét: 21
Bộ: fù 阜 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨ノ一丶ノ一丶一丨ノ丶ノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1