Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: ān, yīn, yìn
Tổng nét: 16
Bộ: yǔ 雨 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶一一フ丶ノ丶丶フ
Thương Hiệt: MBMIN (一月一戈弓)
Unicode: U+290EC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: jam1

Tự hình 1

Dị thể 7