Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: sān, sǎn
Unicode: U+29780
Tổng nét: 19
Bộ: shí 食 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一フ一一フ丶フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3