Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: tāo
Tổng nét: 20
Bộ: shí 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一フノ一フノフノ丶一フ一一フノ丶
Unicode: U+29782
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1