Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: xiǎng
Tổng nét: 19
Bộ: shí 食 (+11 nét)
Hình thái: 𠂉
Nét bút: ノ丶一フ一一フ丶ノ一丨フ一一一ノフノノ
Unicode: U+29783
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4