Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: gēng, láng
Unicode: U+29C41
Tổng nét: 18
Bộ: gé 鬲 (+8 nét)
Hình thái: ⿳𦍌
Nét bút: 丶ノ一一丨一ノ丶一丨フ一丨フ丶ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2