Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: wèng
Unicode: U+2A5C3
Tổng nét: 31
Bộ: bí 鼻 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丶一フフノノ丨丶一一一丨一一フフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể