Có 2 kết quả:

qiáoqiào
Âm Pinyin: qiáo, qiào
Tổng nét: 9
Bộ: kǒu 口 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Unicode: U+2A840
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khiêu, kiều

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

qiáo

giản thể

Từ điển phổ thông

1. không biết
2. như chữ 嬌
3. như chữ 蹺

qiào

giản thể

Từ điển phổ thông

như chữ 趬