Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Quan thoại: bū ㄅㄨ, bǔ ㄅㄨˇ, bù ㄅㄨˋ
Tổng nét: 13
Bộ: mǐ 米 (+7 nét)
Hình thái: ⿰米甫
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一一丨丶
Thương Hiệt: FDIJB (火木戈十月)
Unicode: U+4287
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: bò
Âm Quảng Đông: bou6

Tự hình 1

Dị thể 1