Âm Quan thoại: shāo ㄕㄠ, shào ㄕㄠˋ, shuò ㄕㄨㄛˋ, xiāo ㄒㄧㄠ Tổng nét: 14 Bộ: cǎo 艸 (+11 nét) Hình thái: ⿱艹梢 Nét bút: 一丨丨一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一 Thương Hiệt: TDFB (廿木火月) Unicode: U+4520 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp