Có 1 kết quả:

xù ㄒㄩˋ
Âm Quan thoại: xù ㄒㄩˋ
Tổng nét: 8
Bộ: xuè 血 (+2 nét)
Hình thái: ⿰血阝
Nét bút: ノ丨フ丨丨一フ丨
Thương Hiệt: HTNL (竹廿弓中)
Unicode: U+460F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: seot1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

xù ㄒㄩˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 恤[xu4]