Có 1 kết quả:
yàn ㄧㄢˋ
Âm Quan thoại: yàn ㄧㄢˋ
Tổng nét: 18
Bộ: yán 言 (+16 nét)
Hình thái: ⿰⻈燕
Nét bút: 丶フ一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Thương Hiệt: IVTLF (戈女廿中火)
Unicode: U+4729
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 18
Bộ: yán 言 (+16 nét)
Hình thái: ⿰⻈燕
Nét bút: 丶フ一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
Thương Hiệt: IVTLF (戈女廿中火)
Unicode: U+4729
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông: zin3
Tự hình 1
Dị thể 1
Chữ gần giống 2
Bình luận 0