Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: huáng ㄏㄨㄤˊ
Tổng nét: 20
Bộ: gé 革 (+11 nét)
Hình thái: ⿰革黄
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: TJTMC (廿十廿一金)
Unicode: U+4A84
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 20
Bộ: gé 革 (+11 nét)
Hình thái: ⿰革黄
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: TJTMC (廿十廿一金)
Unicode: U+4A84
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông: wong4
Tự hình 1
Dị thể 1
Bình luận 0