Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
bā
ㄅㄚ
䰾
Âm Quan thoại:
bā
ㄅㄚ
Tổng nét: 15
Bộ:
yú 魚
(+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
魚
巴
Nét bút:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ丨一フ
Thương Hiệt: NFAU (弓火日山)
Unicode:
U+4C3E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Quảng Đông:
baa1
Tự hình
1
Dị thể
3
鮁
鲃
𩵒
Không hiện chữ?
1
/1
bā
ㄅㄚ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
see 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2]
Từ ghép
1
bā yú 䰾魚