Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shàn
ㄕㄢˋ
䱇
Âm Quan thoại:
shàn
ㄕㄢˋ
Tổng nét: 16
Bộ:
yú 魚
(+5 nét)
Hình thái:
⿰
魚
旦
Nét bút:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一一
Thương Hiệt: NFAM (弓火日一)
Unicode:
U+4C47
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Hán Việt:
thiện
Âm Quảng Đông:
sin5
Tự hình
1
Dị thể
2
鱓
𱇞
Không hiện chữ?
1
/1
shàn
ㄕㄢˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
con lươn (như chữ 鱔, 鱓)