Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yī jù ㄧ ㄐㄩˋ

1/1

一句

yī jù ㄧ ㄐㄩˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a line of verse
(2) a sentence

Một số bài thơ có sử dụng

• Cửu trương cơ kỳ 5 - 九張機其五 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Đạm nhiên - 淡然 (Trí Thiền thiền sư)
• Hoài Tịnh Độ thi kỳ 2 - 懷凈土詩其二 (Liên Ẩn)
• Niệm Phật già đà giáo nghĩa bách kệ kỳ 1 - 念佛伽陀教義百偈其一 (Triệt Ngộ thiền sư)
• Niệm Phật già đà giáo nghĩa bách kệ kỳ 2 - 念佛伽陀教義百偈其二 (Triệt Ngộ thiền sư)
• Tặng Võ công - 贈武公 (Hồ Chí Minh)
• Thập Anh đường thi tự - 拾英堂詩序 (Bùi Dương Lịch)
• Tiểu phụ biệt thì kỳ 4 - 小婦別時其四 (Viên Hoằng Đạo)
• Trừ tịch kỳ 2 - 除夕其二 (Nguyễn Khuyến)
• Xuân hoa tạp vịnh - Đào hoa - 春花雜詠-桃花 (Nguyễn Văn Giao)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm