Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yī zhèn
ㄧ ㄓㄣˋ
1
/1
一陣
yī zhèn
ㄧ ㄓㄣˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) a burst
(2) a fit
(3) a peal
(4) a spell (period of time)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bát thanh Cam Châu - Dạ độc “Lý Quảng truyện”, bất năng mị, nhân niệm Trào Sở Lão, Dương Dân Chiêm ước đồng cư sơn gian, hí dụng Lý Quảng sự, phú dĩ ký chi - 八聲甘州-夜讀《李廣傳》,不能寐,因念晁楚老、楊民瞻約同居山間,戲用李廣事,賦以寄之
(
Tân Khí Tật
)
•
Dạ khởi - 夜起
(
Đặng Huy Trứ
)
•
Dương liễu chi kỳ 4 - 楊柳枝其四
(
Tôn Phường
)
•
Điếu Hà Ninh tổng đốc Hoàng đại nhân - 吊河寧總督黃大人
(
Phan Đình Phùng
)
•
Giang thôn hiểu phát - 江村曉發
(
Thái Thuận
)
•
Hải thuyền dạ vũ - 海船夜雨
(
Nguyễn Trường Tộ
)
•
Hữu sở tư - 有所思
(
Mao Trạch Đông
)
•
Nam phương ca khúc - 南方歌曲
(
Khuyết danh Trung Quốc
)
•
Tân Hợi xuân du - 辛亥春遊
(
Phạm Đình Hổ
)
•
Xuân cảm - 春感
(
Vũ Hữu Lợi
)