Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qī shí
ㄑㄧ ㄕˊ
1
/1
七十
qī shí
ㄑㄧ ㄕˊ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
bảy mươi, 70
Từ điển Trung-Anh
(1) seventy
(2) 70
Một số bài thơ có sử dụng
•
Di môn ca - 夷門歌
(
Vương Duy
)
•
Đại lân tẩu - 代鄰叟
(
Đậu Củng
)
•
Đề Tào Tháo chi mộ - 題曹操之墓
(
Bùi Văn Dị
)
•
Lâm giang tống Hạ Chiêm - 臨江送夏瞻
(
Bạch Cư Dị
)
•
Ngẫu thư phiến diện - 偶書扇面
(
Văn Ngạn Bác
)
•
Niệm Phật ngâm - 念佛吟
(
Bạch Cư Dị
)
•
Quảng Lăng hiểu phát biệt Tôn Vô Ngôn, Ngô Nhĩ Thế, Lục Tịnh thượng nhân kỳ 1 - 廣陵曉發別孫無言吳爾世六淨上人其一
(
Bành Tôn Duật
)
•
Thuận Hoá - 順化
(
Vũ Thiện Đễ
)
•
Tiêu Trọng Khanh thê - Đệ nhị đoạn - 焦仲卿妻-第二段
(
Khuyết danh Trung Quốc
)
•
Vãn xuân - 晚春
(
Hà Như
)