Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shàng xián ㄕㄤˋ ㄒㄧㄢˊ

1/1

上弦

shàng xián ㄕㄤˋ ㄒㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to wind
(2) to tighten
(3) crescent moon
(4) first quarter or waxing moon

Một số bài thơ có sử dụng

• Cửu nhật tiền nhị nhật Trần Tử Thiện tống tửu tịnh thi nhất tuyệt nhân dụng kỳ vận dĩ tạ kỳ 2 - 九日前二日陳子善送酒并詩一絕因用其韻以謝其二 (Lăng Vân Hàn)
• Khách trung nguyệt - 客中月 (Bạch Cư Dị)
• Kỳ 15 - 其十五 (Vũ Phạm Hàm)
• Nghĩ cổ kỳ 5 - 拟古其五 (Đào Tiềm)
• Nguyệt kỳ 3 (Vạn lý Cù Đường giáp) - 月其三(萬里瞿塘峽) (Đỗ Phủ)
• Nhân hồi gia tu tổ đường dữ hương cựu hữu - 人回家修祖堂與鄉舊友 (Khiếu Năng Tĩnh)
• Sơ nguyệt - 初月 (Nguyễn Du)
• Vịnh cung - 詠弓 (Lý Thế Dân)
• Vô đề - 無題 (Phùng Tiểu Lân)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm