Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù rén ㄅㄨˋ ㄖㄣˊ

1/1

不仁

bù rén ㄅㄨˋ ㄖㄣˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

bất nhân, nhẫn tâm

Từ điển Trung-Anh

(1) not benevolent
(2) heartless
(3) numb

Một số bài thơ có sử dụng

• Biệt tam tử - 別三子 (Trần Sư Đạo)
• Cơ thử - 饑鼠 (Nguyễn Khuyến)
• Đình thí đối sách - 廷試對策 (Phan Đình Phùng)
• Hồ già thập bát phách - đệ 01 phách - 胡笳十八拍-第一拍 (Thái Diễm)
• Hồ Tử ca kỳ 1 - 瓠子歌其一 (Lưu Triệt)
• Khiển ngộ - 遣遇 (Đỗ Phủ)
• Phục Ba tướng quân miếu bi - 伏波將軍廟碑 (Tô Thức)
• Vịnh dĩ nhân dữ thiên địa vạn vật vi nhất thể khắc ấn chương thi - 詠以人與天地萬物為一體刻印章詩 (Từ Nguyên Kiệt)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm