Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

bù dào ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ

1/1

不到

bù dào ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) not to arrive
(2) not reaching
(3) insufficient
(4) less than

Một số bài thơ có sử dụng

• Bằng Mạnh thương tào tương thư mịch Thổ Lâu cựu trang - 憑孟倉曹將書覓土婁舊莊 (Đỗ Phủ)
• Hí đáp Nguyên Trân - 戲答元珍 (Âu Dương Tu)
• Hồng Châu khách xá ký Liễu bác sĩ Phương - 洪州客舍寄柳博士芳 (Tiết Nghiệp)
• Kinh cức trung hạnh hoa - 荊棘中杏花 (Tạ Phương Đắc)
• Kỳ 05 - Đề Ngọc Sơn - 其五-題玉山 (Vũ Tông Phan)
• Tảo thu sơn trung tác - 早秋山中作 (Vương Duy)
• Tân An lại - 新安吏 (Đỗ Phủ)
• Thiên trì - 天池 (Đỗ Phủ)
• Thuỷ điệu từ kỳ 05 - 水調詞其五 (Trần Đào)
• Thước kiều tiên - 鵲橋仙 (Tạ Oa)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm